Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khóc lóc" (1)
khóc lóc
Tiếng Anh
Động từcry loudly
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
The girl began crying loudly.
Từ liên quan "khóc lóc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khóc lóc" (1)
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
The girl began crying loudly.
